TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

31521. spectrograph (vật lý) máy ghi phổ, máy quang...

Thêm vào từ điển của tôi
31522. lysine (hoá học) Lizin (một loại amino...

Thêm vào từ điển của tôi
31523. almanac niên lịch, niên giám

Thêm vào từ điển của tôi
31524. claimable có thể đòi, có thể yêu sách; có...

Thêm vào từ điển của tôi
31525. daunt đe doạ, doạ nạt, doạ dẫm; làm t...

Thêm vào từ điển của tôi
31526. sweet-sop (thực vật học) cây na

Thêm vào từ điển của tôi
31527. diode điôt, ống hai cực

Thêm vào từ điển của tôi
31528. disseminated được gieo rắc, bị gieo rắc; đượ...

Thêm vào từ điển của tôi
31529. inhalator máy xông (vào mũi)

Thêm vào từ điển của tôi
31530. hoodwink lừa đối, lừa bịp

Thêm vào từ điển của tôi