31521.
shalloon
vải salun, vải chéo len
Thêm vào từ điển của tôi
31522.
mephitis
mùi hôi; hơi độc, khí độc (từ đ...
Thêm vào từ điển của tôi
31523.
clothes-bag
túi đựng quần áo bẩn (để đem gi...
Thêm vào từ điển của tôi
31524.
unworn
chưa mòn, chưa cũ, còn mới
Thêm vào từ điển của tôi
31525.
window-case
tủ kính bày hàng
Thêm vào từ điển của tôi
31526.
right-hander
người thuận tay phải
Thêm vào từ điển của tôi
31527.
weathercock
chong chóng (chỉ chiều) gió ((c...
Thêm vào từ điển của tôi
31528.
moonless
không trăng
Thêm vào từ điển của tôi
31529.
nucleation
sự cấu tạo hạt nhân
Thêm vào từ điển của tôi
31530.
rebus
câu đố bằng hình vẽ, bài thơ đố...
Thêm vào từ điển của tôi