TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

31491. nubile đến tuổi lấy chồng, tới tuần cậ...

Thêm vào từ điển của tôi
31492. mephitis mùi hôi; hơi độc, khí độc (từ đ...

Thêm vào từ điển của tôi
31493. marinade nước xốt marinat

Thêm vào từ điển của tôi
31494. irrefragable không thể bẻ bai được, không th...

Thêm vào từ điển của tôi
31495. simultaneity sự đồng thời; tính đồng thời

Thêm vào từ điển của tôi
31496. pirouette thế xoay tròn (trên một bàn châ...

Thêm vào từ điển của tôi
31497. asthmatic (thuộc) bệnh hen

Thêm vào từ điển của tôi
31498. unflagging không mệt mỏi, không rã rời; kh...

Thêm vào từ điển của tôi
31499. philomela (thơ ca) chim sơn ca

Thêm vào từ điển của tôi
31500. thick-witted ngu si, đần độn

Thêm vào từ điển của tôi