31511.
spiraea
(thực vật học) cây mơ trân châu...
Thêm vào từ điển của tôi
31512.
mayfly
(động vật học) con phù du
Thêm vào từ điển của tôi
31513.
tergiversate
nói quanh, tìm cớ thoái thác; l...
Thêm vào từ điển của tôi
31514.
pay-desk
nơi trả tiền, nơi trả lương
Thêm vào từ điển của tôi
31515.
news-vendor
người bán báo
Thêm vào từ điển của tôi
31516.
do-naught
người không làm ăn gì cả, người...
Thêm vào từ điển của tôi
31517.
degrease
tẩy nhờn
Thêm vào từ điển của tôi
31518.
shalloon
vải salun, vải chéo len
Thêm vào từ điển của tôi
31519.
mephitis
mùi hôi; hơi độc, khí độc (từ đ...
Thêm vào từ điển của tôi
31520.
clothes-bag
túi đựng quần áo bẩn (để đem gi...
Thêm vào từ điển của tôi