TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

31551. stannic (hoá học) Stannic

Thêm vào từ điển của tôi
31552. bemoan than khóc, nhớ tiếc (ai, cái gì...

Thêm vào từ điển của tôi
31553. indigestive (y học) mắc chứng khó tiêu

Thêm vào từ điển của tôi
31554. misdemeanour (pháp lý) hành động phi pháp; t...

Thêm vào từ điển của tôi
31555. bolide sao băng

Thêm vào từ điển của tôi
31556. generalizer người tổng quát hoá; người khái...

Thêm vào từ điển của tôi
31557. hackney-coach xe ngựa cho thuê

Thêm vào từ điển của tôi
31558. flavourless không có mùi vị, nhạt nhẽo

Thêm vào từ điển của tôi
31559. welkin (th ca) bầu trời, vòm trời

Thêm vào từ điển của tôi
31560. stepbrother anh (em) cùng cha khác mẹ, anh ...

Thêm vào từ điển của tôi