TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

31541. civy (từ lóng) người thường, thường ...

Thêm vào từ điển của tôi
31542. autism tính tự kỷ

Thêm vào từ điển của tôi
31543. semi-detached cách bức tường

Thêm vào từ điển của tôi
31544. ogreish (thuộc) yêu tinh, (thuộc) quỷ ă...

Thêm vào từ điển của tôi
31545. unrewarded không được thưởng, không được t...

Thêm vào từ điển của tôi
31546. workhouse trại tế bần, nhà tế bần

Thêm vào từ điển của tôi
31547. prostate (giải phẫu) tuyến tiền liệt

Thêm vào từ điển của tôi
31548. farina bột (gạo...)

Thêm vào từ điển của tôi
31549. hovel mái che

Thêm vào từ điển của tôi
31550. elation sự phấn chấn, sự phấn khởi, sự ...

Thêm vào từ điển của tôi