31481.
black mark
vết đen, vết nhơ (đối với tên t...
Thêm vào từ điển của tôi
31482.
cirriped
(động vật học) loài chân tơ
Thêm vào từ điển của tôi
31483.
spear side
bên (họ) nội
Thêm vào từ điển của tôi
31484.
scorpion-fish
(động vật học) cá mũ làn
Thêm vào từ điển của tôi
31485.
affined
có quan hệ họ hàng
Thêm vào từ điển của tôi
31486.
margarine
macgarin ((cũng) marge)
Thêm vào từ điển của tôi
31487.
acclimatise
làm thích nghi khí hậu, làm hợp...
Thêm vào từ điển của tôi
31488.
tergiversate
nói quanh, tìm cớ thoái thác; l...
Thêm vào từ điển của tôi
31489.
citizenship
tư cách công dân
Thêm vào từ điển của tôi
31490.
nubile
đến tuổi lấy chồng, tới tuần cậ...
Thêm vào từ điển của tôi