31481.
self-made
tự lập, tự tay làm nên
Thêm vào từ điển của tôi
31482.
diurnal
ban ngày
Thêm vào từ điển của tôi
31483.
home-made
tự gia đình sản xuất lấy, nhà l...
Thêm vào từ điển của tôi
31484.
nosy
có mũi to
Thêm vào từ điển của tôi
31485.
skein
cuộn chỉ, cuộc len
Thêm vào từ điển của tôi
31487.
germanism
từ ngữ đặc Đức
Thêm vào từ điển của tôi
31488.
anapaestic
(thuộc) thể thơ anapet
Thêm vào từ điển của tôi
31489.
vac
(thông tục) (viết tắt) của vaca...
Thêm vào từ điển của tôi