TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

31391. resuscitation sự làm sống lại, sự làm tỉnh lạ...

Thêm vào từ điển của tôi
31392. birdwoman (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...

Thêm vào từ điển của tôi
31393. coûte que coûte bằng mọi giá, với bất cứ giá nà...

Thêm vào từ điển của tôi
31394. peevishness tính cáu kỉnh tính hay cáu, tín...

Thêm vào từ điển của tôi
31395. fuselage (hàng không) thân máy bay

Thêm vào từ điển của tôi
31396. tenable giữ được, bảo vệ được, cố thủ đ...

Thêm vào từ điển của tôi
31397. constancy sự bền lòng, tính kiên trì

Thêm vào từ điển của tôi
31398. literality sự y theo nghĩa đen

Thêm vào từ điển của tôi
31399. wolf's-claws (thực vật học) cây thạch tùng

Thêm vào từ điển của tôi
31400. frontwards về phía trước

Thêm vào từ điển của tôi