31371.
hexarchy
nhóm sáu nước liên kết, nhóm sá...
Thêm vào từ điển của tôi
31372.
lingo
(từ lóng) tiếng lóng, tiếng la ...
Thêm vào từ điển của tôi
31373.
economist
nhà kinh tế học
Thêm vào từ điển của tôi
31374.
ungodly
không tôn giáo, không tín ngưỡn...
Thêm vào từ điển của tôi
31375.
thorax
(giải phẫu), (động vật học) ng...
Thêm vào từ điển của tôi
31376.
idiocy
tính ngu si, tính ngu ngốc
Thêm vào từ điển của tôi
31377.
militarize
quân phiệt hoá
Thêm vào từ điển của tôi
31378.
hullabaloo
sự làm rùm beng, tiếng la ó, ti...
Thêm vào từ điển của tôi
31379.
errata
lỗi in, lỗi viết
Thêm vào từ điển của tôi
31380.
expressly
riêng để, chỉ để; cốt để
Thêm vào từ điển của tôi