31361.
dichromate
(hoá học) đicromat
Thêm vào từ điển của tôi
31362.
counter-irritant
(y học) thuốc kích thích giảm đ...
Thêm vào từ điển của tôi
31363.
mediatory
(thuộc) sự điều đình, (thuộc) s...
Thêm vào từ điển của tôi
31364.
sinter
(địa lý,địa chất) đá túp
Thêm vào từ điển của tôi
31365.
foundling
đứa trẻ bị bỏ rơi
Thêm vào từ điển của tôi
31366.
systematizer
người hệ thống hoá
Thêm vào từ điển của tôi
31367.
unbridle
thả cương
Thêm vào từ điển của tôi
31368.
milk-bar
quán sữa (bán sữa và các thứ đồ...
Thêm vào từ điển của tôi
31369.
whiten
làm trắng; làm bạc (tóc)
Thêm vào từ điển của tôi
31370.
geniculated
(sinh vật học) cong gập (như đầ...
Thêm vào từ điển của tôi