31411.
doze
giấc ngủ ngắn lơ mơ
Thêm vào từ điển của tôi
31412.
communicable
có thể truyền đạt, có thể cho b...
Thêm vào từ điển của tôi
31413.
prairie-schooner
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (sử học) toa...
Thêm vào từ điển của tôi
31414.
untorn
không rách, còn lành
Thêm vào từ điển của tôi
31416.
sacrificial
(thuộc) sự cúng thần; dùng để c...
Thêm vào từ điển của tôi
31417.
spadiceous
có bông mo; thuộc loại có bông ...
Thêm vào từ điển của tôi
31418.
exterminate
triệt, tiêu diệt, huỷ diệt
Thêm vào từ điển của tôi
31419.
subequal
gần bằng nhau, gần bình quân
Thêm vào từ điển của tôi
31420.
hard-favoured
có nét mặt thô cứng
Thêm vào từ điển của tôi