TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

31331. syncope (ngôn ngữ học) hiện tượng rụng ...

Thêm vào từ điển của tôi
31332. rack-rail tiền thuê (nhà, đất...) cắt cổ

Thêm vào từ điển của tôi
31333. air-raid (thuộc) sự oanh tạc bằng máy ba...

Thêm vào từ điển của tôi
31334. catalytic (hoá học) xúc tác

Thêm vào từ điển của tôi
31335. paper-boy em bé bán báo

Thêm vào từ điển của tôi
31336. accordant ((thường) + with) thích hợp, ph...

Thêm vào từ điển của tôi
31337. ingress sự đi vào, sự vào

Thêm vào từ điển của tôi
31338. unsuccess sự thất bại

Thêm vào từ điển của tôi
31339. valuation sự định giá, sự đánh giá

Thêm vào từ điển của tôi
31340. prosody phép làm thơ

Thêm vào từ điển của tôi