TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

31351. nursing home nhà thương, bệnh xá; nơi an dưỡ...

Thêm vào từ điển của tôi
31352. economist nhà kinh tế học

Thêm vào từ điển của tôi
31353. fricandeaux làm thành món thịt hầm, làm thà...

Thêm vào từ điển của tôi
31354. bacterial (thuộc) vi khuẩn; do vi khuẩn

Thêm vào từ điển của tôi
31355. mullet grey mullet cá đối

Thêm vào từ điển của tôi
31356. pepper-and-salt

Thêm vào từ điển của tôi
31357. decomposable (vật lý); (hoá học) có thể phân...

Thêm vào từ điển của tôi
31358. protista (sinh vật học) sinh vật nguyên ...

Thêm vào từ điển của tôi
31359. subtractive (toán học) (thuộc) tính trừ, (t...

Thêm vào từ điển của tôi
31360. dichromate (hoá học) đicromat

Thêm vào từ điển của tôi