TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

31351. sublimity tính hùng vĩ, tính uy nghi

Thêm vào từ điển của tôi
31352. velamen (thực vật học) vỏ lụa

Thêm vào từ điển của tôi
31353. scad (động vật học) cá sòng

Thêm vào từ điển của tôi
31354. stigmatization sự bêu xấu

Thêm vào từ điển của tôi
31355. ear-drum (giải phẫu) màng tai

Thêm vào từ điển của tôi
31356. guana phân chim (ở Nam-Mỹ và các đảo ...

Thêm vào từ điển của tôi
31357. conviction sự kết án, sự kết tội

Thêm vào từ điển của tôi
31358. pinion (kỹ thuật) bánh răng nhỏ, pinb...

Thêm vào từ điển của tôi
31359. competitiveness tính cạnh tranh, tính đua tranh

Thêm vào từ điển của tôi
31360. disciplinarian người giữ kỷ luật

Thêm vào từ điển của tôi