3112.
battery
(quân sự) khẩu đội (pháo)
Thêm vào từ điển của tôi
3113.
squash court
sân chơi bóng quần
Thêm vào từ điển của tôi
3114.
lock
món tóc, mớ tóc; mớ bông, mớ le...
Thêm vào từ điển của tôi
3115.
slavery
đầy nước dãi
Thêm vào từ điển của tôi
3116.
author
tác giả
Thêm vào từ điển của tôi
3117.
slippery
trơ
Thêm vào từ điển của tôi
3118.
goodman
(từ cổ,nghĩa cổ) chủ nhà, chủ g...
Thêm vào từ điển của tôi
3119.
eh
ê!, này!; ồ! nhỉ!
Thêm vào từ điển của tôi
3120.
scary
làm sợ hãi, làm kinh hãi, làm k...
Thêm vào từ điển của tôi