3101.
cough
chứng ho; sự ho; tiếng ho
Thêm vào từ điển của tôi
3102.
april
tháng tư
Thêm vào từ điển của tôi
3103.
rival
đối thủ, địch thủ, người kình đ...
Thêm vào từ điển của tôi
3104.
anybody
(thông tục) một người nào đó
Thêm vào từ điển của tôi
3105.
arrive
(+ at, in) đến, tới nơi; xảy đ...
Thêm vào từ điển của tôi
3107.
funeral
(thuộc) sự chôn cất, dùng trong...
Thêm vào từ điển của tôi
3108.
loopy
có vòng, có móc
Thêm vào từ điển của tôi
3109.
researcher
nhà nghiên cứu
Thêm vào từ điển của tôi
3110.
educational
thuộc ngành giáo dục
Thêm vào từ điển của tôi