TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

3081. lunch bữa ăn trưa

Thêm vào từ điển của tôi
3082. often thường, hay, luôn, năng

Thêm vào từ điển của tôi
3083. champagne rượu sâm banh Đồ vật Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
3084. smash-hit (từ lóng) sự thành công, sự thắ...

Thêm vào từ điển của tôi
3085. cheese phó mát, bánh phó mát

Thêm vào từ điển của tôi
3086. theme song bài hát chủ đề ((thường) nhắc đ...

Thêm vào từ điển của tôi
3087. introduce giới thiệu

Thêm vào từ điển của tôi
3088. anybody (thông tục) một người nào đó

Thêm vào từ điển của tôi
3089. clearly rõ ràng, sáng sủa, sáng tỏ

Thêm vào từ điển của tôi
3090. landmark mốc bờ (để dẫn đường cho các th...

Thêm vào từ điển của tôi