TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

31111. strathspey điệu múa xtratxpê (của Ê-cốt)

Thêm vào từ điển của tôi
31112. wedlock (pháp lý) sự kết hôn, tình trạn...

Thêm vào từ điển của tôi
31113. inhere vốn có ở (ai...) (đức tính)

Thêm vào từ điển của tôi
31114. ulcerate (y học) làm loét

Thêm vào từ điển của tôi
31115. piecemeal từng cái, từng chiếc, từng mảnh...

Thêm vào từ điển của tôi
31116. synonymy tính đồng nghĩa

Thêm vào từ điển của tôi
31117. airshed nhà để máy bay

Thêm vào từ điển của tôi
31118. eudiometrical (hoá học) (thuộc) đo khí

Thêm vào từ điển của tôi
31119. prognosticable có thể báo trước, có thể đoán t...

Thêm vào từ điển của tôi
31120. slowdown sự chậm lại, sự làm chậm lại

Thêm vào từ điển của tôi