31102.
duck-legged
có chân ngắn (như chân vịt); đi...
Thêm vào từ điển của tôi
31103.
elude
tránh, né, lảng tránh (cú đấm, ...
Thêm vào từ điển của tôi
31104.
spindly
người thon thon, người dong dỏn...
Thêm vào từ điển của tôi
31105.
assiduous
siêng năng, chuyên cần
Thêm vào từ điển của tôi
31106.
coy
bẽn lẽn, xấu hổ, rụt rè, e lệ
Thêm vào từ điển của tôi
31107.
noddle
(thông tục) đầu
Thêm vào từ điển của tôi
31109.
sorghum
(thực vật học) cây lúa miến
Thêm vào từ điển của tôi
31110.
look-alike
người giống (người khác); vật g...
Thêm vào từ điển của tôi