TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

31121. daybreak lúc tảng sáng, lúc rạng đông

Thêm vào từ điển của tôi
31122. saltus sự gián đoạn

Thêm vào từ điển của tôi
31123. grizzle (thông tục) khóc ti tỉ, khóc số...

Thêm vào từ điển của tôi
31124. intercom hệ thống liên lạc giữa hai bộ p...

Thêm vào từ điển của tôi
31125. abolitionist người theo chủ nghĩa bãi nô

Thêm vào từ điển của tôi
31126. albinism (y học) chứng bạch tạng

Thêm vào từ điển của tôi
31127. orlon Ooclông (một loại vải)

Thêm vào từ điển của tôi
31128. thorax (giải phẫu), (động vật học) ng...

Thêm vào từ điển của tôi
31129. sabbath ngày xaba (ngày nghỉ cuối tuần ...

Thêm vào từ điển của tôi
31130. counter-insurgency sự chống khởi nghĩa

Thêm vào từ điển của tôi