31141.
destitute
thiếu thốn, nghèo túng, cơ cực
Thêm vào từ điển của tôi
31142.
flamboyance
tính chất chói lọi, tính chất s...
Thêm vào từ điển của tôi
31143.
quantifiable
có thể xác định số lượng
Thêm vào từ điển của tôi
31144.
dehiscent
nẻ ra, nứt ra, mở ra
Thêm vào từ điển của tôi
31145.
ventricose
(thực vật học) u lên, phồng lên...
Thêm vào từ điển của tôi
31146.
come-and-go
sự đi đi lại lại, sự đi tới đi ...
Thêm vào từ điển của tôi
31147.
non-additive
không cộng được
Thêm vào từ điển của tôi
31148.
syncope
(ngôn ngữ học) hiện tượng rụng ...
Thêm vào từ điển của tôi
31149.
rack-rail
tiền thuê (nhà, đất...) cắt cổ
Thêm vào từ điển của tôi
31150.
semeiotics
(y học) triệu chứng học
Thêm vào từ điển của tôi