31081.
bisectrices
(như) bisector
Thêm vào từ điển của tôi
31082.
demote
giáng cấp, giáng chức, hạ tầng ...
Thêm vào từ điển của tôi
31083.
whacking
sự đánh đập
Thêm vào từ điển của tôi
31084.
anapaestic
(thuộc) thể thơ anapet
Thêm vào từ điển của tôi
31086.
discarnate
bị lóc hết thịt
Thêm vào từ điển của tôi
31087.
desecrate
làm mất tính thiêng liêng
Thêm vào từ điển của tôi
31088.
charlock
(thực vật học) bạch giới ruộng
Thêm vào từ điển của tôi
31089.
desecration
sự mạo phạm (thánh vật), sự bán...
Thêm vào từ điển của tôi
31090.
silliness
tính ngờ nghệch, tính ngớ ngẩn,...
Thêm vào từ điển của tôi