31001.
gestation
sự thai nghén; thời kỳ thai ngh...
Thêm vào từ điển của tôi
31002.
motorization
sự cơ giới hoá, sự lắp động cơ ...
Thêm vào từ điển của tôi
31003.
a la mode
hợp thời trang, đúng mốt
Thêm vào từ điển của tôi
31004.
fetterless
không có cùm
Thêm vào từ điển của tôi
31005.
prophetic
tiên tri, đoán trước, nói trước
Thêm vào từ điển của tôi
31006.
capitulation
sự đầu hàng ((thường) là có điề...
Thêm vào từ điển của tôi
31007.
frugality
tính căn cơ; tính tiết kiệm
Thêm vào từ điển của tôi
31008.
italicise
(ngành in) in ngả
Thêm vào từ điển của tôi
31009.
fontal
từ đầu, từ gốc, nguyên thuỷ
Thêm vào từ điển của tôi
31010.
mitrailleur
xạ thủ súng máy
Thêm vào từ điển của tôi