TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30831. spindly người thon thon, người dong dỏn...

Thêm vào từ điển của tôi
30832. clock-face mặt đồng hồ

Thêm vào từ điển của tôi
30833. curly-pate người có tóc quăn

Thêm vào từ điển của tôi
30834. undersleeve tay áo rời (mang ở trong)

Thêm vào từ điển của tôi
30835. deflower làm rụng hoa, ngắt hết hoa

Thêm vào từ điển của tôi
30836. leafage bộ lá

Thêm vào từ điển của tôi
30837. loony-bin (từ lóng) nhà thương điên

Thêm vào từ điển của tôi
30838. decasyllable có mười âm tiết

Thêm vào từ điển của tôi
30839. sea pass giấy thông hành mặt biển (cho t...

Thêm vào từ điển của tôi
30840. unfathomable khó dò, không dò được (vực sâu,...

Thêm vào từ điển của tôi