30831.
grimalkin
mèo cái già
Thêm vào từ điển của tôi
30832.
miff
(thông tục) sự mếch lòng, sự ph...
Thêm vào từ điển của tôi
30833.
share-out
sự chia lãi (tính theo cổ phần)
Thêm vào từ điển của tôi
30834.
vinic
(thuộc) rượu vang
Thêm vào từ điển của tôi
30835.
comity
sự lịch thiệp, sự lịch sự; sự n...
Thêm vào từ điển của tôi
30837.
slowdown
sự chậm lại, sự làm chậm lại
Thêm vào từ điển của tôi
30838.
disenchant
giải mê, làm hết ảo tưởng, làm ...
Thêm vào từ điển của tôi
30839.
satiation
sự làm chán ngấy, sự làm thoả m...
Thêm vào từ điển của tôi
30840.
amphigouric
vô nghĩa, phi lý
Thêm vào từ điển của tôi