TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30831. man-eater người ăn thịt người, thú ăn thị...

Thêm vào từ điển của tôi
30832. eddy xoáy nước

Thêm vào từ điển của tôi
30833. fenestrate (sinh vật học) có lỗ cửa sổ, có...

Thêm vào từ điển của tôi
30834. water-cart xe bán nước

Thêm vào từ điển của tôi
30835. archerfish (động vật học) cá tôxôt

Thêm vào từ điển của tôi
30836. carper người hay bới móc, người hay xo...

Thêm vào từ điển của tôi
30837. first-nighter người hay dự những buổi biểu di...

Thêm vào từ điển của tôi
30838. passover (Passover) lễ Quá hải (của ngườ...

Thêm vào từ điển của tôi
30839. seclusionist người thích sống tách biệt, ngư...

Thêm vào từ điển của tôi
30840. lampblack muội đèn

Thêm vào từ điển của tôi