TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30841. oversize vật ngoại khổ

Thêm vào từ điển của tôi
30842. vindictive hay báo thù, thù oán

Thêm vào từ điển của tôi
30843. ruralization sự nông thôn hoá

Thêm vào từ điển của tôi
30844. ukrainian (thuộc) U-kren

Thêm vào từ điển của tôi
30845. scarus (động vật học) cá vẹt

Thêm vào từ điển của tôi
30846. meanwhite in the meantime trong lúc ấy, t...

Thêm vào từ điển của tôi
30847. synonymy tính đồng nghĩa

Thêm vào từ điển của tôi
30848. rose-scented có mùi hoa hồng, thơm như hoa h...

Thêm vào từ điển của tôi
30849. boulter dây câu dài nhiều lưỡi

Thêm vào từ điển của tôi
30850. selenide (hoá học) Selenua

Thêm vào từ điển của tôi