TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30841. sea pass giấy thông hành mặt biển (cho t...

Thêm vào từ điển của tôi
30842. unfathomable khó dò, không dò được (vực sâu,...

Thêm vào từ điển của tôi
30843. pantheistic (thuộc) thuyết phiếm thần

Thêm vào từ điển của tôi
30844. kalends ngày đầu tháng ngay sóc (trong ...

Thêm vào từ điển của tôi
30845. menstruate thấy kinh

Thêm vào từ điển của tôi
30846. leant độ nghiêng, độ dốc

Thêm vào từ điển của tôi
30847. cissy (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ng...

Thêm vào từ điển của tôi
30848. fee-faw-fum eo ôi! kinh quá!

Thêm vào từ điển của tôi
30849. ichthyological (thuộc) khoa (nghiên cứu) cá, n...

Thêm vào từ điển của tôi
30850. impeccancy sự không có tội, sự không có sa...

Thêm vào từ điển của tôi