30841.
apostolical
(thuộc) tông đồ, có tính chất t...
Thêm vào từ điển của tôi
30842.
pestilence
bệnh dịch
Thêm vào từ điển của tôi
30843.
dacoit
(Anh-Ân) giặc, cướp có vũ trang
Thêm vào từ điển của tôi
30844.
under-lease
sự cho thuê lại
Thêm vào từ điển của tôi
30845.
pasteurizer
lò hấp Pa-xtơ
Thêm vào từ điển của tôi
30846.
biogenetic
(thuộc) thuyết phát sinh sinh v...
Thêm vào từ điển của tôi
30847.
kid-skin
da dê non
Thêm vào từ điển của tôi
30848.
quick-witted
nhanh trí, ứng đối nhanh
Thêm vào từ điển của tôi
30849.
engulfment
sự nhận chìm, sự nhận sâu (xuốn...
Thêm vào từ điển của tôi
30850.
surrebutter
(pháp lý) lời đập lại (lời buộc...
Thêm vào từ điển của tôi