TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30801. fragmentary gồm những mảnh nhỏ, rời từng mả...

Thêm vào từ điển của tôi
30802. heptagonal (toán học) (thuộc) hình bảy cạn...

Thêm vào từ điển của tôi
30803. brooder gà ấp

Thêm vào từ điển của tôi
30804. carving-knife dao lạng thịt

Thêm vào từ điển của tôi
30805. rectilineal (toán học) thẳng

Thêm vào từ điển của tôi
30806. phallicism sự tôn thờ dương vật

Thêm vào từ điển của tôi
30807. skeletonise làm trơ xương ra, làm trơ bộ kh...

Thêm vào từ điển của tôi
30808. matriarchal (thuộc) quyền mẹ

Thêm vào từ điển của tôi
30809. homeopathic (y học) (thuộc) phép chữa vi lư...

Thêm vào từ điển của tôi
30810. iron law of wages (kinh tế); (chính trị) thuyết t...

Thêm vào từ điển của tôi