30801.
purlieu
rìa rừng, mép rừng
Thêm vào từ điển của tôi
30802.
caracole
sự quay nửa vòng (sang trái hoặ...
Thêm vào từ điển của tôi
30803.
discordance
sự bất hoà; mối bất hoà
Thêm vào từ điển của tôi
30804.
interne
học sinh y nội trú; bác sĩ thực...
Thêm vào từ điển của tôi
30805.
qualitative
(thuộc) chất, (thuộc) phẩm chất
Thêm vào từ điển của tôi
30806.
muzziness
sự mụ mẫm, sự ngây dại, sự trì ...
Thêm vào từ điển của tôi
30807.
blackboard
bảng đen
Thêm vào từ điển của tôi
30808.
inequitable
không công bằng
Thêm vào từ điển của tôi
30809.
greenyard
bãi rào nhốt súc vật lạc
Thêm vào từ điển của tôi
30810.
eightieth
một phần tám mươi
Thêm vào từ điển của tôi