30822.
come-and-go
sự đi đi lại lại, sự đi tới đi ...
Thêm vào từ điển của tôi
30823.
marionette
con rối
Thêm vào từ điển của tôi
30824.
shipmaster
thuyền trưởng
Thêm vào từ điển của tôi
30825.
cataloguer
người liệt kê, người lập mục lụ...
Thêm vào từ điển của tôi
30826.
impudent
trơ tráo, trơ trẽn, mặt dạn mày...
Thêm vào từ điển của tôi
30827.
shipmate
bạn thuỷ thủ
Thêm vào từ điển của tôi
30828.
come-down
sự sa sút, sự xuống dốc; sự tho...
Thêm vào từ điển của tôi
30829.
unsubstantiated
không được chứng minh, không có...
Thêm vào từ điển của tôi
30830.
toke
(từ lóng) thức ăn
Thêm vào từ điển của tôi