TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30821. clock-face mặt đồng hồ

Thêm vào từ điển của tôi
30822. curly-pate người có tóc quăn

Thêm vào từ điển của tôi
30823. blabber người hay nói ba hoa, người hay...

Thêm vào từ điển của tôi
30824. transience tính chất ngắn ngủi, tính chất ...

Thêm vào từ điển của tôi
30825. vocative (ngôn ngữ học) (thuộc) cách xưn...

Thêm vào từ điển của tôi
30826. undersleeve tay áo rời (mang ở trong)

Thêm vào từ điển của tôi
30827. deflower làm rụng hoa, ngắt hết hoa

Thêm vào từ điển của tôi
30828. leafage bộ lá

Thêm vào từ điển của tôi
30829. expatriation sự đày biệt xứ; sự bỏ xứ sở mà ...

Thêm vào từ điển của tôi
30830. loony-bin (từ lóng) nhà thương điên

Thêm vào từ điển của tôi