30821.
cremation
sự thiêu (xác), sự hoả táng; sự...
Thêm vào từ điển của tôi
30822.
irritant
làm cáu
Thêm vào từ điển của tôi
30823.
marzipan
bột bánh hạnh nhân
Thêm vào từ điển của tôi
30824.
water bus
ca nô (chở khách)
Thêm vào từ điển của tôi
30825.
clavate
(thực vật học) hình chuỳ
Thêm vào từ điển của tôi
30826.
inappeasable
không thể khuyên giải, không th...
Thêm vào từ điển của tôi
30827.
removable
có thể mở được; có thể dời đi đ...
Thêm vào từ điển của tôi
30828.
glandular
(giải phẫu) (thuộc) tuyến
Thêm vào từ điển của tôi
30829.
geniculated
(sinh vật học) cong gập (như đầ...
Thêm vào từ điển của tôi