30701.
conspue
(từ hiếm,nghĩa hiếm) làm nhục, ...
Thêm vào từ điển của tôi
30702.
fragmentary
gồm những mảnh nhỏ, rời từng mả...
Thêm vào từ điển của tôi
30703.
proofless
không có chứng cớ, không có bằn...
Thêm vào từ điển của tôi
30704.
regurgitation
sự ựa ra, sự mửa ra, sự nôn ra,...
Thêm vào từ điển của tôi
30705.
domination
sự thống trị
Thêm vào từ điển của tôi
30706.
favour
thiện ý; sự quý mến
Thêm vào từ điển của tôi
30707.
bedridden
nằm liệt giường (vì ốm hay tàn ...
Thêm vào từ điển của tôi
30708.
brooder
gà ấp
Thêm vào từ điển của tôi
30709.
gruffish
hơi cộc lốc, hơi cộc cằn, hơi t...
Thêm vào từ điển của tôi
30710.
odontoblastic
(giải phẫu) tế bào tạo răng
Thêm vào từ điển của tôi