TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30711. ampulla bình hai quai; bình để thờ cúng...

Thêm vào từ điển của tôi
30712. stanza đoạn thơ, khổ thơ

Thêm vào từ điển của tôi
30713. durn (từ lóng) nguyền rủa, chửi rủa ...

Thêm vào từ điển của tôi
30714. saturation sự no, sự bão hoà, trạng thái b...

Thêm vào từ điển của tôi
30715. sen đồng xen (một xu, tiền Nhật)

Thêm vào từ điển của tôi
30716. passer (như) passer-by

Thêm vào từ điển của tôi
30717. hygroscopic nghiệm ẩm

Thêm vào từ điển của tôi
30718. refract (vật lý) khúc xạ

Thêm vào từ điển của tôi
30719. bullhead (động vật học) cá bống biển

Thêm vào từ điển của tôi
30720. upthrust (địa lý,địa chất) sự nâng lên, ...

Thêm vào từ điển của tôi