TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30711. tacit ngầm, không nói ra

Thêm vào từ điển của tôi
30712. hypothecate cầm, đem thế nợ

Thêm vào từ điển của tôi
30713. lawgiver người lập pháp, người làm luật

Thêm vào từ điển của tôi
30714. fission (sinh vật học) sự sinh sản phân...

Thêm vào từ điển của tôi
30715. methane (hoá học) Metan

Thêm vào từ điển của tôi
30716. pimpernel (thực vật học) cây phiền l

Thêm vào từ điển của tôi
30717. defacement sự làm xấu đi, sự làm mất thể d...

Thêm vào từ điển của tôi
30718. devotionalism sự mộ đạo, sự sùng đạo, sự ngoa...

Thêm vào từ điển của tôi
30719. waterlogging sự úng nước

Thêm vào từ điển của tôi
30720. criterion tiêu chuẩn

Thêm vào từ điển của tôi