TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30671. glandular (giải phẫu) (thuộc) tuyến

Thêm vào từ điển của tôi
30672. distend làm sưng to, làm sưng phồng (mạ...

Thêm vào từ điển của tôi
30673. man-eater người ăn thịt người, thú ăn thị...

Thêm vào từ điển của tôi
30674. schism sự ly giáo; sự phân ly

Thêm vào từ điển của tôi
30675. snow-owl (động vật học) cú tuyết

Thêm vào từ điển của tôi
30676. unsearchableness tính không thể tìm được, tính k...

Thêm vào từ điển của tôi
30677. inspissation sự làm dày, sự làm đặc, sự cô l...

Thêm vào từ điển của tôi
30678. first-nighter người hay dự những buổi biểu di...

Thêm vào từ điển của tôi
30679. passover (Passover) lễ Quá hải (của ngườ...

Thêm vào từ điển của tôi
30680. telephotograph ảnh chụp xa

Thêm vào từ điển của tôi