30691.
fartlek
(thể dục,thể thao) phương pháp ...
Thêm vào từ điển của tôi
30693.
overstuffed
quá dài, rườm rà, quá nhồi nhét
Thêm vào từ điển của tôi
30694.
accustom
làm cho quen, tập cho quen
Thêm vào từ điển của tôi
30695.
irresolvableness
tính không thể phân tách ra từn...
Thêm vào từ điển của tôi
30696.
self-accuser
người tự lên án, người tự buộc ...
Thêm vào từ điển của tôi
30698.
afterpiece
(sân khấu) tiết mục đuôi (tiết ...
Thêm vào từ điển của tôi
30699.
connexion
sự liên quan, sự liên lạc, mối ...
Thêm vào từ điển của tôi
30700.
scend
sức sóng xô
Thêm vào từ điển của tôi