TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30731. infrequence sự ít xảy ra, sự hiếm khi xảy r...

Thêm vào từ điển của tôi
30732. red soil đất đỏ, đất craxnozem

Thêm vào từ điển của tôi
30733. capricious thất thường, đồng bóng

Thêm vào từ điển của tôi
30734. fineness vẻ đẹp đẽ

Thêm vào từ điển của tôi
30735. indeclinableness (ngôn ngữ học) tính không biến ...

Thêm vào từ điển của tôi
30736. rejoice làm cho vui mừng, làm cho hoan ...

Thêm vào từ điển của tôi
30737. accelerator người làm tăng tốc độ

Thêm vào từ điển của tôi
30738. expansive có thể mở rộng, có thể bành trư...

Thêm vào từ điển của tôi
30739. green light đèn xanh (tín hiệu giao thông)

Thêm vào từ điển của tôi
30740. sorn (Ê-cốt) ăn chực nằm chờ

Thêm vào từ điển của tôi