30731.
incarnational
(thuộc) sự hiện thân
Thêm vào từ điển của tôi
30732.
jettison
sự vứt hàng xuống biển cho nhẹ ...
Thêm vào từ điển của tôi
30733.
burl
(nghành dệt) chỗ thắt nút (ở sợ...
Thêm vào từ điển của tôi
30735.
tenantry
những tá điền; những người thuê...
Thêm vào từ điển của tôi
30737.
underload
chất chưa đủ, chở chưa đủ
Thêm vào từ điển của tôi
30738.
uneventful
không có chuyện gì xảy ra, khôn...
Thêm vào từ điển của tôi
30739.
xenophobia
tinh bài ngoại
Thêm vào từ điển của tôi
30740.
theorist
nhà lý luận
Thêm vào từ điển của tôi