30661.
sacrificial
(thuộc) sự cúng thần; dùng để c...
Thêm vào từ điển của tôi
30662.
exteriority
tình trạng bên ngoài; tính bên ...
Thêm vào từ điển của tôi
30663.
tip-cart
xe ba gác lật ngược
Thêm vào từ điển của tôi
30664.
masterwork
kiệt tác, tác phẩm lớn
Thêm vào từ điển của tôi
30666.
masticator
máy nghiền
Thêm vào từ điển của tôi
30668.
educt
(hoá học) vật chiết
Thêm vào từ điển của tôi
30669.
draft-dodging
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) sự...
Thêm vào từ điển của tôi