30651.
metallurgy
sự luyện kim; nghề luyện kim
Thêm vào từ điển của tôi
30652.
cadre
khung, sườn
Thêm vào từ điển của tôi
30654.
rest-home
nhà nghỉ
Thêm vào từ điển của tôi
30655.
infest
tràn vào quấy phá, tràn vào phá...
Thêm vào từ điển của tôi
30656.
hard tack
(hàng hải) bánh quy khô
Thêm vào từ điển của tôi
30657.
route-march
(quân sự) cuộc hành quân diễn t...
Thêm vào từ điển của tôi
30658.
sacrificial
(thuộc) sự cúng thần; dùng để c...
Thêm vào từ điển của tôi
30659.
exteriority
tình trạng bên ngoài; tính bên ...
Thêm vào từ điển của tôi
30660.
tip-cart
xe ba gác lật ngược
Thêm vào từ điển của tôi