30651.
ingeniousness
tài khéo léo; tính chất khéo lé...
Thêm vào từ điển của tôi
30652.
kitchen midden
(khảo cổ học) đống rác bếp
Thêm vào từ điển của tôi
30653.
intellection
sự hiểu biết, quá trình hiểu bi...
Thêm vào từ điển của tôi
30654.
scorpion-fish
(động vật học) cá mũ làn
Thêm vào từ điển của tôi
30655.
blackamoor
người da đen
Thêm vào từ điển của tôi
30656.
nomenclator
nhà nghiên cứu đặt têm gọi, nhà...
Thêm vào từ điển của tôi
30657.
qualitative
(thuộc) chất, (thuộc) phẩm chất
Thêm vào từ điển của tôi
30658.
rapturous
sung sướng vô ngần, thái mê ly
Thêm vào từ điển của tôi
30659.
mayfly
(động vật học) con phù du
Thêm vào từ điển của tôi
30660.
jocundity
tâm trạng vui vẻ, tâm trạng vui...
Thêm vào từ điển của tôi