TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30501. idiocy tính ngu si, tính ngu ngốc

Thêm vào từ điển của tôi
30502. decomposable (vật lý); (hoá học) có thể phân...

Thêm vào từ điển của tôi
30503. errata lỗi in, lỗi viết

Thêm vào từ điển của tôi
30504. peccable dễ lỗi lầm; dễ thiếu sót

Thêm vào từ điển của tôi
30505. old-fogy hủ lậu, nệ cổ

Thêm vào từ điển của tôi
30506. expropriate tước, chiếm đoạt (đất đai, tài ...

Thêm vào từ điển của tôi
30507. dowdyish ăn mặc vụng, ăn mặc không lịch ...

Thêm vào từ điển của tôi
30508. militia dân quân

Thêm vào từ điển của tôi
30509. tooler thợ rập hình trang trí vào gáy ...

Thêm vào từ điển của tôi
30510. unbribable không thể đút lót được, không t...

Thêm vào từ điển của tôi