TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30481. loony (từ lóng) người điên

Thêm vào từ điển của tôi
30482. insalubrious độc, có hại cho sức khoẻ (khí h...

Thêm vào từ điển của tôi
30483. fecundate (sinh vật học) làm cho thụ thai...

Thêm vào từ điển của tôi
30484. sapor tính có vị, tính gây vị

Thêm vào từ điển của tôi
30485. cirque (thơ ca) trường đua, trường đấu

Thêm vào từ điển của tôi
30486. mensal (thuộc) tháng; hằng tháng

Thêm vào từ điển của tôi
30487. proprietor chủ, người sở hữu

Thêm vào từ điển của tôi
30488. uninterrupted không đứt quãng; liên tục

Thêm vào từ điển của tôi
30489. typhlitis (y học) viêm ruột tịt

Thêm vào từ điển của tôi
30490. unsprung không có nhíp, không có lò xo (...

Thêm vào từ điển của tôi