3041.
military
(thuộc) quân đội, (thuộc) quân ...
Thêm vào từ điển của tôi
3042.
spotted
lốm đốm, có đốm; khoang, vá (ch...
Thêm vào từ điển của tôi
3043.
leap
sự nhảy
Thêm vào từ điển của tôi
3044.
fellowship
tình bạn, tình bằng hữu; sự gia...
Thêm vào từ điển của tôi
3045.
temperament
khí chất, tính khí, tính
Thêm vào từ điển của tôi
3046.
inmate
người ở cùng (trong một nhà...)
Thêm vào từ điển của tôi
3047.
chant
(tôn giáo) thánh ca
Thêm vào từ điển của tôi
3048.
tabu
điều cấm kỵ, sự kiêng kỵ
Thêm vào từ điển của tôi
3049.
improve
cải tiến, cải thiện, cải tạo, t...
Thêm vào từ điển của tôi
3050.
deathbed
giường người chết
Thêm vào từ điển của tôi