3041.
electricity
điện, điện lực
Thêm vào từ điển của tôi
3042.
arrive
(+ at, in) đến, tới nơi; xảy đ...
Thêm vào từ điển của tôi
3043.
lion
con sư tử
Thêm vào từ điển của tôi
3044.
develop
trình bày, bày tỏ, thuyết minh ...
Thêm vào từ điển của tôi
3045.
grave
mồ, mả, phần mộ
Thêm vào từ điển của tôi
3046.
clamp
đống (gạch để nung, đất, rơm......
Thêm vào từ điển của tôi
3047.
soot
bồ hóng, muội, nhọ nồi
Thêm vào từ điển của tôi
3048.
refinement
sự lọc; sự tinh chế (dầu, đường...
Thêm vào từ điển của tôi
3049.
goner
(từ lóng) người hư hỏng, người ...
Thêm vào từ điển của tôi
3050.
landed
(thuộc) đất đai; có đất
Thêm vào từ điển của tôi