TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

3061. exotic ở nước ngoài đưa vào, ngoại lai...

Thêm vào từ điển của tôi
3062. fasten buộc chặt, trói chặt

Thêm vào từ điển của tôi
3063. crore (Ân) mười triệu

Thêm vào từ điển của tôi
3064. scare sự sợ hãi, sự kinh hoàng, sự ho...

Thêm vào từ điển của tôi
3065. tractor máy kéo

Thêm vào từ điển của tôi
3066. department cục; sở; ty; ban; khoa

Thêm vào từ điển của tôi
3067. cultural (thuộc) văn hoá

Thêm vào từ điển của tôi
3068. engagement sự hứa hẹn, sự ước hẹn, sự cam ...

Thêm vào từ điển của tôi
3069. cave ...

Thêm vào từ điển của tôi
3070. develop trình bày, bày tỏ, thuyết minh ...

Thêm vào từ điển của tôi