3021.
rod
cái que, cái gậy, cái cần
Thêm vào từ điển của tôi
3022.
shill
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cò...
Thêm vào từ điển của tôi
3023.
habit
thói quen, tập quán
Thêm vào từ điển của tôi
3025.
dying
sự chết
Thêm vào từ điển của tôi
3026.
literature
văn chương, văn học
Thêm vào từ điển của tôi
3027.
exotic
ở nước ngoài đưa vào, ngoại lai...
Thêm vào từ điển của tôi
3028.
goddess
nữ thần
Thêm vào từ điển của tôi
3029.
belong
thuộc về, của, thuộc quyền sở h...
Thêm vào từ điển của tôi
3030.
cape
áo choàng không tay
Thêm vào từ điển của tôi