TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30461. peristalsis (sinh vật học) sự nhu động

Thêm vào từ điển của tôi
30462. cook-shop nhà ăn; hiệu ăn

Thêm vào từ điển của tôi
30463. marathoner (thể dục,thể thao) người chạy đ...

Thêm vào từ điển của tôi
30464. yashmak mạng che mặt (đàn bà Hồi giáo)

Thêm vào từ điển của tôi
30465. acceptation ý nghĩa đặc biệt (của một từ, t...

Thêm vào từ điển của tôi
30466. sulkiness tính hờn dỗi

Thêm vào từ điển của tôi
30467. exult hân hoan, hoan hỉ, hớn hở, đắc ...

Thêm vào từ điển của tôi
30468. deforest phá rừng; phát quang

Thêm vào từ điển của tôi
30469. crackling (như) crackle

Thêm vào từ điển của tôi
30470. totemist người tín ngưỡng tôtem

Thêm vào từ điển của tôi