TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30451. nitrous (hoá học) Nitrơ

Thêm vào từ điển của tôi
30452. conspue (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm nhục, ...

Thêm vào từ điển của tôi
30453. sooth (từ cổ,nghĩa cổ) sự thật

Thêm vào từ điển của tôi
30454. spoons (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ti...

Thêm vào từ điển của tôi
30455. vegetal (thuộc) thực vật, (thuộc) cây c...

Thêm vào từ điển của tôi
30456. filter-bed bể lọc

Thêm vào từ điển của tôi
30457. self-made tự lập, tự tay làm nên

Thêm vào từ điển của tôi
30458. grumbler người hay càu nhàu, người hay c...

Thêm vào từ điển của tôi
30459. aerie tổ chim làm tít trên cao (của c...

Thêm vào từ điển của tôi
30460. roe bọc trứng cá (trong bụng cá cái...

Thêm vào từ điển của tôi