TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30441. rower người chèo thuyền

Thêm vào từ điển của tôi
30442. lug giun cát (thuộc loại giun nhiều...

Thêm vào từ điển của tôi
30443. blood transfusion (y học) sự truyền máu

Thêm vào từ điển của tôi
30444. antinomical mâu thuẫn trong luật pháp; mâu ...

Thêm vào từ điển của tôi
30445. repaper dán lại giấy (lên tường)

Thêm vào từ điển của tôi
30446. self-help sự tự lực

Thêm vào từ điển của tôi
30447. infix (ngôn ngữ học) trung tố

Thêm vào từ điển của tôi
30448. nitery (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) hộ...

Thêm vào từ điển của tôi
30449. heart-whole (như) heart-free

Thêm vào từ điển của tôi
30450. planimetry phép đo diện tích (mặt bằng)

Thêm vào từ điển của tôi