TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30101. inadvertency sự vô ý, sự không chú ý; sự thi...

Thêm vào từ điển của tôi
30102. corf thúng đựng than, thúng đựng qặn...

Thêm vào từ điển của tôi
30103. backwoods (số nhiều) rừng xa xôi hẻo lánh

Thêm vào từ điển của tôi
30104. barbery (thực vật học) giống cây hoàng ...

Thêm vào từ điển của tôi
30105. investigator người điều tra nghiên cứu

Thêm vào từ điển của tôi
30106. orlon Ooclông (một loại vải)

Thêm vào từ điển của tôi
30107. quell (thơ ca) đàn áp, dập tắt, dẹp y...

Thêm vào từ điển của tôi
30108. mess hall phòng ăn tập thể (ở trại lính)

Thêm vào từ điển của tôi
30109. turn-screw cái chìa vít, cái vặn đinh vít

Thêm vào từ điển của tôi
30110. alternant (địa lý,địa chất) xen kẽ

Thêm vào từ điển của tôi