TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30111. prairie-schooner (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (sử học) toa...

Thêm vào từ điển của tôi
30112. petrify biến thành đá

Thêm vào từ điển của tôi
30113. agonise chịu đau đớn, chịu khổ sở; quằn...

Thêm vào từ điển của tôi
30114. intestinal fortitude sự gan dạ; tính can trường

Thêm vào từ điển của tôi
30115. high-handedness sự kiêu căng

Thêm vào từ điển của tôi
30116. unenviable không đáng thèm muốn, không đán...

Thêm vào từ điển của tôi
30117. appendectomy (y học) thủ thuật cắt bỏ ruột t...

Thêm vào từ điển của tôi
30118. reparability tình trạng có thể đền bù được

Thêm vào từ điển của tôi
30119. sphygmomanometer máy đo huyết áp

Thêm vào từ điển của tôi
30120. subglobular gần hình cầu

Thêm vào từ điển của tôi