30111.
mess hall
phòng ăn tập thể (ở trại lính)
Thêm vào từ điển của tôi
30112.
turn-screw
cái chìa vít, cái vặn đinh vít
Thêm vào từ điển của tôi
30113.
alternant
(địa lý,địa chất) xen kẽ
Thêm vào từ điển của tôi
30114.
misestimate
đánh giá sai
Thêm vào từ điển của tôi
30115.
brimstone
lưu huỳnh
Thêm vào từ điển của tôi
30116.
irritant
làm cáu
Thêm vào từ điển của tôi
30117.
keyless
không có chìa khoá; không lên d...
Thêm vào từ điển của tôi
30118.
abound
(+ in, with) có rất nhiều, có ...
Thêm vào từ điển của tôi
30119.
commissariat
(quân sự) cục quân nhu
Thêm vào từ điển của tôi
30120.
systemless
không có hệ thống
Thêm vào từ điển của tôi