30091.
bourbon
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kẻ phản động
Thêm vào từ điển của tôi
30092.
inhomogeneity
tính không đồng nhất, tính khôn...
Thêm vào từ điển của tôi
30093.
bulgy
lồi ra, phồng ra, phình lên
Thêm vào từ điển của tôi
30095.
libellous
phỉ báng, bôi nh
Thêm vào từ điển của tôi
30096.
cyclic
tuần hoàn, theo chu kỳ
Thêm vào từ điển của tôi
30097.
admonish
khiển trách, quở mắng, la rầy
Thêm vào từ điển của tôi
30098.
time-honored
được kính chuộng do lâu đời
Thêm vào từ điển của tôi
30099.
automata
máy tự động, thiết bị tự động
Thêm vào từ điển của tôi
30100.
putamen
(thực vật học) hạch (của quả hạ...
Thêm vào từ điển của tôi