TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30091. vertebra (giải phẫu) đốt (xương) sống

Thêm vào từ điển của tôi
30092. misinterpret hiểu sai, giải thích sai

Thêm vào từ điển của tôi
30093. adulterine do ngoại tình mà đẻ ra

Thêm vào từ điển của tôi
30094. dacoit (Anh-Ân) giặc, cướp có vũ trang

Thêm vào từ điển của tôi
30095. launching site căn cứ phóng (tên lửa...)

Thêm vào từ điển của tôi
30096. traducement sự vu khống; sự nói xấu; sự phỉ...

Thêm vào từ điển của tôi
30097. genual (thuộc) đầu gối

Thêm vào từ điển của tôi
30098. berberis (thực vật học) giống cây hoàng ...

Thêm vào từ điển của tôi
30099. trenchant sắc bén, đánh thép, mạnh mẽ

Thêm vào từ điển của tôi
30100. wholeness sự đầy đủ, sự trọn vẹn, sự nguy...

Thêm vào từ điển của tôi