29981.
exogenous
sinh ngoài, ngoại sinh
Thêm vào từ điển của tôi
29982.
falsify
làm giả, giả mạo (tài liệu)
Thêm vào từ điển của tôi
29983.
perihelion
(thiên văn học) điểm gần mặt tr...
Thêm vào từ điển của tôi
29984.
colonization
sự chiếm làm thuộc địa
Thêm vào từ điển của tôi
29985.
damsel
(từ cổ,nghĩa cổ); (thơ ca) cô g...
Thêm vào từ điển của tôi
29986.
wallow
bãi trâu đằm, bãi đằm
Thêm vào từ điển của tôi
29987.
languish
ốm yếu, tiều tuỵ
Thêm vào từ điển của tôi
29988.
labour force
lực lượng lao động (của một xí ...
Thêm vào từ điển của tôi
29989.
sociology
xã hội học
Thêm vào từ điển của tôi
29990.
elope
trốn đi theo trai
Thêm vào từ điển của tôi