29981.
blue devils
(thông tục) sự chán nản, sự thấ...
Thêm vào từ điển của tôi
29982.
diabolise
biến thành ma quỷ, làm thành ma...
Thêm vào từ điển của tôi
29983.
liturgical
(thuộc) nghi thức tế lễ
Thêm vào từ điển của tôi
29984.
tory
đảng viên đảng Bảo thủ (Anh)
Thêm vào từ điển của tôi
29985.
displace
đổi chỗ, dời chỗ, chuyển chỗ
Thêm vào từ điển của tôi
29986.
pock-mark
sẹo đậu mùa, sẹo r
Thêm vào từ điển của tôi
29987.
proctorship
chức giám thị
Thêm vào từ điển của tôi
29988.
skiffle-group
dàn nhạc đệm (cho một nhạc sĩ v...
Thêm vào từ điển của tôi
29989.
accelerator
người làm tăng tốc độ
Thêm vào từ điển của tôi
29990.
psychometrical
(thuộc) khoa đo nghiệm tinh thầ...
Thêm vào từ điển của tôi