TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

29981. musty mốc, có mùi mốc

Thêm vào từ điển của tôi
29982. sal volatile (y học) muối hít (dung dịch amo...

Thêm vào từ điển của tôi
29983. trigonometrical (thuộc) lượng giác

Thêm vào từ điển của tôi
29984. indecorous không phải phép, không đúng mực...

Thêm vào từ điển của tôi
29985. conformation hình thể, hình dáng, thể cấu tạ...

Thêm vào từ điển của tôi
29986. desirous thèm muốn; ước ao, khát khao, m...

Thêm vào từ điển của tôi
29987. dud bù nhìn, người rơm (đuổi chim) ...

Thêm vào từ điển của tôi
29988. oner (từ lóng) người duy nhất; người...

Thêm vào từ điển của tôi
29989. abase làm hạ phẩm giá, làm mất thể di...

Thêm vào từ điển của tôi
29990. unarrested không bị bắt

Thêm vào từ điển của tôi