29971.
shelled
có vỏ, có mai, có mu
Thêm vào từ điển của tôi
29972.
dry-salt
muối khô, sấy khô (thịt...)
Thêm vào từ điển của tôi
29973.
bisection
sự chia đôi, sự cắt đôi
Thêm vào từ điển của tôi
29974.
layabout
người đi lang thang, người vô c...
Thêm vào từ điển của tôi
29975.
viva voce
hỏi miệng, vấn đáp
Thêm vào từ điển của tôi
29976.
climatology
khí hậu học
Thêm vào từ điển của tôi
29977.
calcium
(hoá học) canxi
Thêm vào từ điển của tôi
29978.
exogenous
sinh ngoài, ngoại sinh
Thêm vào từ điển của tôi
29979.
falsify
làm giả, giả mạo (tài liệu)
Thêm vào từ điển của tôi
29980.
perihelion
(thiên văn học) điểm gần mặt tr...
Thêm vào từ điển của tôi