TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

29971. fenian thuộc phong trào Phê-ni-an; thu...

Thêm vào từ điển của tôi
29972. escadrille (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đội máy bay, p...

Thêm vào từ điển của tôi
29973. recompense sự thưởng, sự thưởng phạt

Thêm vào từ điển của tôi
29974. sensibility tri giác, cảm giác

Thêm vào từ điển của tôi
29975. benzoic (hoá học) benzoic

Thêm vào từ điển của tôi
29976. holdall túi đựng đồ lặt vặt đi đường

Thêm vào từ điển của tôi
29977. praetor (sử học) pháp quan (La mã)

Thêm vào từ điển của tôi
29978. mortise (kỹ thuật) lỗ mộng

Thêm vào từ điển của tôi
29979. zinc kẽm

Thêm vào từ điển của tôi
29980. trench foot (y học) chứng bợt da chân (do d...

Thêm vào từ điển của tôi