2991.
restricted
bị hạn chế, bị giới hạn, bị thu...
Thêm vào từ điển của tôi
2992.
wouldn't
...
Thêm vào từ điển của tôi
2993.
military
(thuộc) quân đội, (thuộc) quân ...
Thêm vào từ điển của tôi
2994.
slavery
đầy nước dãi
Thêm vào từ điển của tôi
2995.
chop
(như) chap
Thêm vào từ điển của tôi
2996.
authority
uy quyền, quyền lực, quyền thế
Thêm vào từ điển của tôi
2997.
technology
kỹ thuật; kỹ thuật học
Thêm vào từ điển của tôi
2998.
saver
cái để tiết kiệm; mẹo để tiết k...
Thêm vào từ điển của tôi
2999.
cilia
(giải phẫu) lông mi
Thêm vào từ điển của tôi
3000.
mastery
quyền lực, quyền làm chủ
Thêm vào từ điển của tôi