TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

2991. cave ...

Thêm vào từ điển của tôi
2992. blushing đỏ mặt, bẽn lẽn

Thêm vào từ điển của tôi
2993. wimp đồ yếu đuối

Thêm vào từ điển của tôi
2994. thigh bắp đùi, bắp vế

Thêm vào từ điển của tôi
2995. spoken nói

Thêm vào từ điển của tôi
2996. western (thuộc) phía tây; của phưng tây

Thêm vào từ điển của tôi
2997. combine (thương nghiệp) côngbin, xanhđ...

Thêm vào từ điển của tôi
2998. grammar (ngôn ngữ học) ngữ pháp

Thêm vào từ điển của tôi
2999. tournament (thể dục,thể thao) cuộc đấu

Thêm vào từ điển của tôi
3000. healing để chữa bệnh, để chữa vết thươn...

Thêm vào từ điển của tôi