2981.
cough
chứng ho; sự ho; tiếng ho
Thêm vào từ điển của tôi
2982.
speaker
người nói, người diễn thuyết
Thêm vào từ điển của tôi
2983.
cave
...
Thêm vào từ điển của tôi
2984.
april
tháng tư
Thêm vào từ điển của tôi
2985.
test
(động vật học) vỏ (tôm, cua); m...
Thêm vào từ điển của tôi
2986.
moderate
vừa phải; phải chăng, có mức độ...
Thêm vào từ điển của tôi
2987.
anybody
(thông tục) một người nào đó
Thêm vào từ điển của tôi
2988.
trophy
vật kỷ niệm chiến công, chiến t...
Thêm vào từ điển của tôi
2989.
omelet
trứng tráng
Thêm vào từ điển của tôi
2990.
researcher
nhà nghiên cứu
Thêm vào từ điển của tôi