TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

29951. domiciliation sự ở, sự định chỗ ở

Thêm vào từ điển của tôi
29952. esquimaux (như) Esquimo

Thêm vào từ điển của tôi
29953. motile (sinh vật học) có thể vận động;...

Thêm vào từ điển của tôi
29954. birth-place nơi sinh

Thêm vào từ điển của tôi
29955. ambitiousness sự có nhiều khát vọng, sự có nh...

Thêm vào từ điển của tôi
29956. gas-bag khí cầu

Thêm vào từ điển của tôi
29957. nixie không, không chút nào; không hẳ...

Thêm vào từ điển của tôi
29958. gorget (sử học) phần che bọng (của áo ...

Thêm vào từ điển của tôi
29959. intractableness tính cứng đầu cứng cổ, tính khó...

Thêm vào từ điển của tôi
29960. whacker (từ lóng) người to lớn đẫy đà, ...

Thêm vào từ điển của tôi