TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

29951. secretive hay giấu giếm, hay giữ kẽ

Thêm vào từ điển của tôi
29952. bradawl cái giùi

Thêm vào từ điển của tôi
29953. presbyopic (y học) viễn thị

Thêm vào từ điển của tôi
29954. tip-off sự mách nước

Thêm vào từ điển của tôi
29955. agonise chịu đau đớn, chịu khổ sở; quằn...

Thêm vào từ điển của tôi
29956. masticate nhai

Thêm vào từ điển của tôi
29957. prang (hàng không), (từ lóng) ném bo...

Thêm vào từ điển của tôi
29958. baronage hàng nam tước

Thêm vào từ điển của tôi
29959. oast lò sấy hoa bia; lò sấy mạch nha...

Thêm vào từ điển của tôi
29960. instilment sự truyền dẫn, sự làm cho thấm ...

Thêm vào từ điển của tôi