TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

2951. companion bạn, bầu bạn

Thêm vào từ điển của tôi
2952. allegro (âm nhạc) nhanh

Thêm vào từ điển của tôi
2953. off-the-cuff (thông tục) ứng khẩu, không chu...

Thêm vào từ điển của tôi
2954. carrier người đưa, người mang; người ch...

Thêm vào từ điển của tôi
2955. reputation tiếng (xấu, tốt...)

Thêm vào từ điển của tôi
2956. comfortable tiện lợi, đủ tiện nghi; ấm cúng

Thêm vào từ điển của tôi
2957. devoted hiến cho, dâng cho, dành cho

Thêm vào từ điển của tôi
2958. drift sự trôi giạt (tàu bè...); tình ...

Thêm vào từ điển của tôi
2959. paradox ý kiến ngược đời

Thêm vào từ điển của tôi
2960. tournament (thể dục,thể thao) cuộc đấu

Thêm vào từ điển của tôi