TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

29571. splutter sự thổi phì phì, sự thổi phù ph...

Thêm vào từ điển của tôi
29572. fungible (pháp lý) có thể dùng thay được...

Thêm vào từ điển của tôi
29573. practicable làm được, thực hiện được, thực ...

Thêm vào từ điển của tôi
29574. variolar (thuộc) bệnh đậu mùa

Thêm vào từ điển của tôi
29575. glass-eye mắt giả bằng thuỷ tinh

Thêm vào từ điển của tôi
29576. instal đặt (hệ thống máy móc, hệ thống...

Thêm vào từ điển của tôi
29577. intervene xen vào, can thiệp

Thêm vào từ điển của tôi
29578. hoik (hàng không) cho (máy bay) bất ...

Thêm vào từ điển của tôi
29579. colicky đau bụng

Thêm vào từ điển của tôi
29580. drouthy (thơ ca), (Ê-cốt), (từ Mỹ,nghĩ...

Thêm vào từ điển của tôi